Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Arsenal
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 26 | 6 | 6 | 88:43 | 84 | 2 |
| Chủ | 19 | 14 | 3 | 2 | 53:25 | 45 | 3 |
| Khách | 19 | 12 | 3 | 4 | 35:18 | 39 | 1 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 11:9 | 9 | |
| Tất cả | 38 | 20 | 11 | 7 | 41:16 | 71 | 2 |
| Chủ | 19 | 9 | 7 | 3 | 21:8 | 34 | 5 |
| Khách | 19 | 11 | 4 | 4 | 20:8 | 37 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:3 | 10 |
Nottingham Forest
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 9 | 11 | 18 | 38:68 | 38 | 16 | |
| Chủ | 19 | 8 | 6 | 5 | 27:24 | 30 | 10 | |
| Khách | 19 | 1 | 5 | 13 | 11:44 | 8 | 20 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 12:9 | 11 | ||
| Tất cả | 38 | 11 | 14 | 13 | 20:26 | 47 | 11 | 29% |
| Chủ | 19 | 7 | 7 | 5 | 15:11 | 28 | 9 | 37% |
| Khách | 19 | 4 | 7 | 8 | 5:15 | 19 | 11 | 21% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 8:2 | 16 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Siêu Cúp Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Emirates Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
22
53
22
53
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1
X
T
Giao hữu
02
05
02
05
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
30
50
30
50
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
03
00
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
30
31
30
31
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
12
33
12
33
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
12
22
12
22
B
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
12
22
12
22
H
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
41
10
41
T
T
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
20
41
20
41
T
T
2.5/3
1
T
T
Europa League
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
03
03
03
03
T
T
2.5
1
T
T
Europa League
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
50
10
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp FA
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
10
50
10
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp FA
21
42
21
42
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
Ngoại Hạng Anh
00
21
00
21
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
Ngoại Hạng Anh
00
21
00
21
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
05
02
05
Giao hữu
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
31
43
31
43
T
T
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
11
31
11
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
32
00
32
T
T
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
H
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Ngoại Hạng Anh
11
12
11
12
B
T
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Michael Oliver |
| Điều khiển Arsenal | 21T 10H 14B |
| Điều khiển Nottingham Forest | 1T 1H 5B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.9 |



