Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Burnley
[ENG LCH-1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 46 | 29 | 14 | 3 | 87:35 | 101 | 1 |
| Chủ | 23 | 16 | 6 | 1 | 49:15 | 54 | 1 |
| Khách | 23 | 13 | 8 | 2 | 38:20 | 47 | 1 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:5 | 11 | |
| Tất cả | 46 | 18 | 23 | 5 | 35:15 | 77 | 1 |
| Chủ | 23 | 7 | 13 | 3 | 18:7 | 34 | 10 |
| Khách | 23 | 11 | 10 | 2 | 17:8 | 43 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 4:1 | 10 |
Manchester City
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 28 | 5 | 5 | 94:33 | 89 | 1 | |
| Chủ | 19 | 17 | 1 | 1 | 60:17 | 52 | 1 | |
| Khách | 19 | 11 | 4 | 4 | 34:16 | 37 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:3 | 13 | ||
| Tất cả | 38 | 21 | 13 | 4 | 47:13 | 76 | 1 | 55% |
| Chủ | 19 | 13 | 4 | 2 | 31:7 | 43 | 1 | 68% |
| Khách | 19 | 8 | 9 | 2 | 16:6 | 33 | 2 | 42% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:1 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
00
02
00
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Anh
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Anh
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Anh
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Cúp FA
20
60
20
60
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Anh
01
13
01
13
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Cúp FA
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Anh
30
40
30
40
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp FA
20
60
20
60
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
02
02
02
02
H
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
H
3.5/4
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
30
50
30
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
30
50
30
50
B
B
3.5
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
14
01
14
B
B
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Cúp FA
10
50
10
50
B
T
3.5/4
1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
50
10
50
B
T
3.5
1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Cúp FA
01
41
01
41
B
T
3/3.5
1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
B
H
3/3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
21
00
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
T
2.5/3
X
Ngoại Hạng Anh
20
22
20
22
T
3
T
Ngoại Hạng Anh
05
16
05
16
B
2.5
T
Ngoại Hạng Anh
12
33
12
33
T
3
T
Chưa có dữ liệu
Siêu Cúp Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
22
35
22
35
T
B
3.5
1.5
T
T
Champions League
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp FA
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Champions League
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Champions League
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
20
21
20
21
B
T
3.5
1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
30
00
30
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
12
12
12
12
B
T
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
20
41
20
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA
10
30
10
30
T
H
3.5/4
1.5
X
X
Champions League
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
30
31
30
31
H
T
3.5
1.5
T
T
Champions League
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Craig Pawson |
| Điều khiển Burnley | 3T 4H 9B |
| Điều khiển Manchester City | 15T 5H 3B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.3 |



